I. Thành phần
Cefixim: 100mg
II. Công dụng
Nhiễm trùng đường tiết niệu do Escherichia coli hoặc Proteus mirabilis.
Viêm tai giữa do Haemophilus influenzae.
Viêm họng và amidan do Streptococcus pyogenes.
Viêm phế quản cấp và mạn do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella catarrhalis.
Viêm phổi mắc tại cộng đồng thể nhẹ và vừa.
Một số trường hợp viêm thận – bể thận và nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng do các Enterobacteriaceae nhạy cảm.
Bệnh lậu chưa có biến chứng do Neisseria gonorrhoeae.
Bệnh thương hàn do Salmonella typhi.
Bệnh lỵ do Shigella nhạy cảm.
II. Cách dùng
Người lớn: 200 – 400mg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ.
Trẻ em cân nặng hơn 50kg hoặc lớn hơn 12 tuổi: Dùng như người lớn.
Trẻ em từ 6 tháng – 12 tuổi: 8mg/kg/ngày, dùng 1 lần hoặc chia 2 lần, mỗi lần cách nhau 12 giờ.
Thời gian điều trị tùy loại nhiễm khuẩn:
Nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc hô hấp trên: 5 – 10 ngày.
Hô hấp dưới hoặc viêm tai giữa: 10 – 14 ngày.
Người suy thận:
Độ thanh thải creatinin 21 – 60ml/phút: 300mg/ngày.
Độ thanh thải creatinin < 20ml/phút: 200mg/ngày.
Cách dùng:
Dùng đường uống.
Cho thuốc vào một chén nước nhỏ, khuấy nhẹ cho phân tán rồi uống ngay.
III. Tác dụng phụ
Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, ban đỏ, mày đay, sốt do thuốc.
Ít gặp: Tiêu chảy nặng do Clostridium difficile, viêm đại tràng giả mạc, phản vệ, phù mạch, hội chứng Stevens – Johnson, hồng ban đa dạng, hoại tử thượng bì nhiễm độc, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, bạch cầu ưa acid thoáng qua, giảm hemoglobin và hematocrit, viêm gan và vàng da, tăng AST, ALT, phosphatase kiềm, bilirubin và LDH, suy thận cấp, tăng nitrogen phi protein huyết và creatinin huyết tương tạm thời, viêm nhiễm nấm Candida âm đạo.
Hiếm gặp: Thời gian prothrombin kéo dài, co giật.
Thông báo cho bác sĩ khi gặp tác dụng không mong muốn.
Lưu ý
Trước khi điều trị bằng cefixim cần kiểm tra tiền sử dị ứng với penicillin và các cephalosporin do nguy cơ quá mẫn chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa và viêm đại tràng, đặc biệt khi dùng kéo dài do nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, nhất là Clostridium difficile gây tiêu chảy nặng.
Giảm liều hoặc số lần dùng ở bệnh nhân suy thận.
Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả.
Chế phẩm có chứa màu Erythrosin lake có thể gây phản ứng dị ứng.
Mannitol có thể gây nhuận tràng nhẹ.
IV. Thông tin thêm
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.