I. Thành phần
Thành phần cho 1 viên
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
| Diacerein | 50mg |
II. Công dụng
Chỉ định
Thuốc Bidacin chỉ định điều trị triệu chứng của các bệnh viêm xương khớp.
Dược lực học
Một số nghiên cứu in-vitro và in-vivo cho thấy Diacerein và Rhein (chất chuyển hóa có hoạt tính) ức chế sự sản xuất và hoạt động của Interleukin-1 (chất tiền viêm và tiền dị hóa) ở sụn, màng hoạt dịch và dịch màng hoạt dịch; đồng thời kích thích sản xuất TGF-β và các thành phần chất nền ngoại bào như proteoglycan, aggrecan, acid hyaluronic và collagen type II.
Các chất này cũng ức chế thực bào và sự di chuyển của đại thực bào. Ở một số mô hình viêm xương khớp trên động vật, Diacerein làm giảm tiến triển thoái hóa sụn so với nhóm không điều trị.
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận giảm đau và cải thiện chức năng khớp so với giả dược sau 1 tháng điều trị. Một số nghiên cứu khác cho thấy hiệu quả có thể kéo dài ít nhất 2 tháng sau khi ngưng điều trị.
Dược động học
Sau khi uống, Diacerein qua gan và bị khử acetyl hoàn toàn thành rhein, sau đó liên hợp sulpho. Sau liều đơn 50 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 2,5 giờ. Dùng trong bữa ăn làm tăng sinh khả dụng.
Khi dùng liều đơn 50–200 mg, các thông số dược động học không phụ thuộc liều. Tỷ lệ gắn protein cao (khoảng 99%), chủ yếu do gắn mạnh với albumin.
Thời gian bán hủy của rhein khoảng 4,5 giờ. Tổng lượng thải qua nước tiểu khoảng 30%: khoảng 80% dưới dạng liên hợp sulpho/glucuro và khoảng 20% dưới dạng rhein không đổi.
Sau liều nhắc lại 50 mg x 2 lần/ngày có tích lũy nhẹ. Ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút), AUC và thời gian bán hủy tăng gấp đôi và thải trừ qua nước tiểu giảm một nửa.
II. Cách dùng
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Người lớn: Uống 2 viên mỗi ngày, chia làm 2 lần, dùng trong bữa ăn.
Bệnh nhân suy thận: Giảm một nửa liều ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
Lưu ý: Liều dùng mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thể trạng và mức độ bệnh; cần hỏi ý kiến bác sĩ/chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Dùng liều cao Diacerein có thể gây tiêu chảy.
Nếu tiêu chảy kéo dài, cần điều trị triệu chứng và đi khám bác sĩ.
Điều trị cấp cứu có thể gồm súc rửa ruột và/hoặc phục hồi cân bằng nước - điện giải khi cần.
Trường hợp khẩn cấp: gọi 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều.
III. Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi điều trị với Diacerein là tăng nhanh thời gian thức ăn qua ruột và đau bụng. Các triệu chứng này có thể xuất hiện trong vài ngày đầu và đa số tự giảm khi tiếp tục điều trị.
Diacerein có thể làm nước tiểu vàng sậm hơn.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Trước khi sử dụng, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin dưới đây.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Diacerein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Quá mẫn với dẫn xuất anthraquinone.
Thận trọng khi sử dụng
Không nên kê đơn Diacerein cho trẻ em dưới 15 tuổi do chưa có nghiên cứu lâm sàng ở nhóm tuổi này.
Không nên dùng đồng thời Diacerein với thuốc nhuận trường.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên dùng Diacerein cho phụ nữ có thai.
Không nên kê đơn cho phụ nữ đang cho con bú vì có báo cáo cho thấy một lượng nhỏ dẫn xuất của Diacerein có thể đi vào sữa mẹ.
Ảnh hưởng khi lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng bất lợi của Diacerein lên khả năng tập trung khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
Nên tránh dùng đồng thời với các thuốc chứa muối/oxide/hydroxide nhôm, calci và magiê vì làm giảm hấp thu Diacerein.
Có thể dùng các chất này vào thời điểm khác (cách hơn 2 giờ) sau khi uống Diacerein.
IV. Thông tin thêm
Tránh ánh sáng và nơi ẩm ướt, nhiệt độ dưới 25ºC.