I. Thành phần
Thành phần của Thuốc Hapacol 650
Thành phần cho 1 viên:
| Thông tin thành phần | Hàm lượng |
| Paracetamol | 650 mg |
II. Công dụng
Công dụng của Thuốc Hapacol 650
Chỉ định
Thuốc Hapacol 650 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau nhức do cảm cúm, đau họng, đau nhức cơ xương, đau do viêm khớp, đau sau khi tiêm ngừa hay nhổ răng.
- Điều trị hạ sốt ở bệnh nhân bị cảm hay những bệnh có liên quan đến sốt.
Dược lực học
Paracetamol tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt, nhưng hiếm khi làm giảm thân nhiệt bình thường. Ở liều điều trị, hiệu quả giảm đau, hạ sốt tương đương Aspirin nhưng Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch và hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid - base, không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày.
Dược động học
Paracetamol hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán thải là 1,25 - 3 giờ. Thuốc chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận.
II. Cách dùng
Cách dùng Thuốc Hapacol 650
Cách dùng
Khoảng cách giữa 2 lần uống phải hơn 4 giờ và không uống quá 6 viên/ngày.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên/lần.
Không tự ý dùng thuốc quá 3 ngày để giảm sốt hoặc quá 10 ngày để giảm đau, hoặc theo sự chỉ dẫn của thầy thuốc.
Lưu ý: Liều tối đa 24 giờ không quá 4 viên. Khoảng cách giữa 2 lần uống phải hơn 4 giờ.
Không nên kéo dài việc tự sử dụng thuốc mà cần có ý kiến bác sĩ khi:
- Có triệu chứng mới xuất hiện.
- Sốt cao (39,5°C) và kéo dài hơn 3 ngày hoặc tái phát.
- Đau nhiều và kéo dài hơn 5 ngày.
Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều phù hợp.
Làm gì khi dùng quá liều?
Quá liều Paracetamol có thể xảy ra khi dùng một liều độc duy nhất hoặc lặp lại liều lớn (7,5 - 10 g/ngày trong 1 - 2 ngày) hoặc uống thuốc dài ngày, dẫn đến hoại tử gan và có thể tử vong.
Biểu hiện quá liều: Buồn nôn, nôn, đau bụng, xanh tím da, niêm mạc và móng tay.
Biểu hiện ngộ độc nặng: Kích thích nhẹ, kích động, mê sảng, ức chế hệ thần kinh trung ương: sững sờ, hạ thân nhiệt, mệt lả, thở nhanh và nông; mạch nhanh, yếu, không đều; huyết áp thấp và suy tuần hoàn.
Cách xử trí
- Chẩn đoán sớm rất quan trọng. Rửa dạ dày nên thực hiện trong vòng 4 giờ sau khi uống.
- Liệu pháp giải độc chính: N-acetylcystein uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra có thể dùng Methionin, than hoạt và/hoặc thuốc tây muối.
Làm gì khi quên 1 liều?
Dùng liều càng sớm càng tốt. Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
III. Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Hapacol 650, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp (ADR >1/100):
Chưa có báo cáo.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
- Da: Ban da.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
- Thận: Bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.
- Máu: Giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000):
- Toàn thân: Phản ứng quá mẫn.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Lưu ý
Trước khi sử dụng thuốc, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin dưới đây.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với một trong các thành phần của thuốc.
- Người bệnh thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase.
Thận trọng khi sử dụng
- Người bị phenylceton-niệu hoặc phải hạn chế phenylalanin nên tránh dùng thuốc hoặc thực phẩm chứa Aspartam.
- Người quá mẫn (bệnh hen) nên tránh thuốc hoặc thực phẩm chứa sulfit.
- Phải dùng thận trọng ở người bệnh thiếu máu, suy giảm chức năng gan và thận.
- Uống nhiều rượu có thể tăng độc tính với gan; nên hạn chế hoặc tránh uống rượu.
- Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng: Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Lyell, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa xác định tính an toàn khi dùng cho phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng khi thật cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Dùng Paracetamol ở người mẹ cho con bú chưa thấy tác dụng không mong muốn ở trẻ.
Tương tác thuốc
- Dùng liều cao kéo dài có thể tăng nhẹ tác dụng chống đông của Coumarin và dẫn chất Indandion.
- Phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt có thể gây hạ sốt nghiêm trọng khi dùng đồng thời.
- Thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin), Isoniazid, thuốc chống lao có thể tăng độc tính với gan.
- Uống rượu quá nhiều và dài ngày tăng nguy cơ độc gan do Paracetamol.
IV. Thông tin thêm
Bảo quản
Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Sản phẩm sẽ được cung cấp bởi một nhà thuốc đạt chuẩn GPP thuộc hệ thống Nhà Thuốc Nhân Dân Phượng Hoàng.
Danh sách các cơ sở và giấy phép hoạt động xem tại: https://nhathuocphuonghoang.com/pages/business-license