Chuyển đến nội dung
Giá niêm yết rõ ràng Thuốc chính hãng Tư vấn có trách nhiệm
Header Icon 1 1800 8100
Header Icon 2 Giao hàng online: 08:00 - 17:00
Header Icon 1 1800 8100
Header Icon 2 Giao hàng online: 08:00 - 17:00

Giá niêm yết rõ ràng Thuốc chính hãng Tư vấn có trách nhiệm
Image 1
Image 1
SKU: P03427

Hapacol 650 Sủi điều trị các cơn đau có cường độ nhẹ đến trung bình và sốt (16 viên)

40.000₫ / Hộp

Danh mục
Tình trạng
Còn hàng
Dạng bào chế
Viên sủi
Quy cách
Hộp x 4 Vỉ x 4 Viên
Nhà sản xuất
Dhg pharma
Xuất xứ thương hiệu
Việt nam
Số đăng ký
893100224724
Thuốc kê đơn / KSĐB
Không
Mô tả sản phẩm

Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng các cơn đau có cường độ nhẹ đến trung bình và các tình trạng sốt.


Phân loại:
Hộp
Viên
Vỉ
Chọn số lượng:
Kích thước chữ
Mặc định Lớn hơn

I. Thành phần

Thành phần của Viên sủi Hapacol 650

Thành phần cho 1 viên:

Thông tin thành phần Hàm lượng
Paracetamol 650mg

II. Công dụng

Công dụng của Viên sủi Hapacol 650

Chỉ định

Thuốc Hapacol 650 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng các cơn đau có cường độ nhẹ đến trung bình và các tình trạng sốt.

Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc giảm đau và hạ sốt khác: Các anilid: Paracetamol. Mã ATC: N02BE01.

Paracetamol là thuốc giảm đau đồng thời có đặc tính hạ sốt. Cơ chế hoạt động chính xác vẫn chưa rõ, nhưng thuốc tác động chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương, ngăn chặn xung động đau ngoại vi. Paracetamol làm tăng ngưỡng đau bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin (COX-3) và kích thích hoạt động của các con đường serotonergic giảm dần. Tác dụng hạ sốt liên quan đến ức chế tổng hợp PGE1 ở vùng dưới đồi.

Dược động học

Sinh khả dụng khi uống: 75 - 85%. Hấp thu nhanh, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 0,5 - 2 giờ. Liên kết protein huyết tương: 10%. Thời gian tác dụng tối đa: 1 - 3 giờ; tổng thời gian tác dụng: 3 - 4 giờ. Chuyển hóa chủ yếu ở gan (90 - 95%), thải trừ qua nước tiểu dưới dạng liên hợp. Thời gian bán thải: 1,5 - 3 giờ, tăng ở người suy gan, người già và trẻ em. Liều cao có thể gây tích lũy chất chuyển hóa độc hại.

Đối tượng đặc biệt:

  • Suy thận: Thải trừ chậm khi độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút.
  • Người cao tuổi: Thời gian bán thải tăng nhưng khả năng liên hợp không thay đổi.

II. Cách dùng

Cách dùng Viên sủi Hapacol 650

Cách dùng

Dùng đường uống. Hòa tan hoàn toàn viên sủi trong nửa cốc nước (100 - 150 ml). Đợi hết sủi bọt trước khi uống.

Liều dùng

Người lớn và trẻ em >15 tuổi: 1 viên (650 mg) mỗi 4 - 6 giờ. Không vượt quá 6 viên/24 giờ.

Bệnh nhân suy thận

  • Độ lọc cầu thận 10 - 50 ml/phút: 500 mg mỗi 6 giờ.
  • Độ lọc cầu thận < 10 ml/phút: 500 mg mỗi 8 giờ.

Không khuyến cáo cho nhóm này nếu liều lượng không phù hợp.

Bệnh nhân suy gan

Không dùng quá 2 g/24 giờ, khoảng cách tối thiểu giữa các liều là 8 giờ. Theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Làm gì khi dùng quá liều?

Triệu chứng: chóng mặt, nôn, chán ăn, vàng da, đau bụng, suy thận và gan. Ngay cả khi không có triệu chứng, cần điều trị y tế khẩn cấp.

Quá liều paracetamol được chia làm 4 giai đoạn:

  1. 12 - 24 giờ: buồn nôn, nôn, toát mồ hôi, chán ăn.
  2. 24 - 48 giờ: cải thiện lâm sàng; AST, ALT, bilirubin, prothrombin tăng.
  3. 72 - 96 giờ: đỉnh độc gan.
  4. 7 - 8 ngày: hồi phục.

Liều độc tối thiểu: >6 g/người lớn, >100 mg/kg trẻ em. Liều >20 - 25 g có thể gây tử vong.

Cách xử trí

Hút và rửa dạ dày tốt nhất trong vòng 4 giờ. Thuốc giải độc đặc hiệu: N-acetylcystein, đường tĩnh mạch hoặc uống.

Người lớn (tiêm tĩnh mạch): Liều tấn công: 150 mg/kg; Liều duy trì: 50 mg/kg trong 4 giờ, sau đó 100 mg/kg trong 16 giờ.

Trẻ em: Thể tích dịch truyền điều chỉnh theo tuổi và cân nặng.

Đường uống: Liều ban đầu 140 mg/kg, sau đó 17 liều 70 mg/kg mỗi 4 giờ. Pha loãng trước khi dùng.

Hiệu quả tối đa nếu dùng trong 4 giờ sau ngộ độc, giảm sau 8 giờ và mất tác dụng sau 15 giờ.

Trong trường hợp khẩn cấp, gọi 115 hoặc đến trạm y tế gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Bổ sung ngay khi nhớ. Nếu gần liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên. Không dùng gấp đôi liều.

III. Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Khi sử dụng Hapacol 650, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR):

Các phản ứng phổ biến nhất: độc tính gan, độc tính thận, thay đổi công thức máu, hạ đường huyết, viêm da dị ứng.

Hiếm gặp (>1/10.000, <1/1.000):

  • Rối loạn mạch máu: Huyết áp thấp.
  • Rối loạn gan mật: Tăng transaminase gan.
  • Rối loạn chung và tại chỗ: Khó chịu.

Rất hiếm gặp (<1/10.000):

  • Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu tan máu.
  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ đường huyết.
  • Rối loạn gan mật: Nhiễm độc gan (vàng da).
  • Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng da nghiêm trọng.
  • Rối loạn thận và tiết niệu: Đái mủ vô trùng, tác dụng phụ thận.
  • Rối loạn chung và tại chỗ: Phản ứng quá mẫn từ phát ban nhẹ đến sốc phản vệ.

Hướng dẫn xử trí:

Thông báo ngay cho bác sĩ khi gặp các tác dụng không mong muốn.

Lưu ý

Lưu ý

Trước khi sử dụng, cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo thông tin sau.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với paracetamol, propacetamol hydroclorid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Tránh dùng lâu dài ở bệnh nhân thiếu máu, bệnh tim/phổi, rối loạn chức năng gan hoặc thận nặng.
  • Người uống rượu nhiều có thể bị tổn thương gan; người nghiện rượu mạn tính không dùng quá 2 g/ngày.
  • Bệnh nhân hen nhạy cảm với aspirin có thể bị phản ứng phế quản nhẹ hoặc nghiêm trọng với liều cao.
  • Tránh đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol để tránh ngộ độc.
  • Cơn đau kéo dài >5 ngày hoặc sốt >3 ngày cần đánh giá lại tình trạng lâm sàng.

Ảnh hưởng đến xét nghiệm

Paracetamol có thể ảnh hưởng các giá trị phân tích acid uric và glucose.

Phản ứng da nghiêm trọng

Cảnh báo về hội chứng Stevens-Johnson (SJS), TEN, Lyell hoặc AGEP.

Liên quan đến tá dược

  • 19 mg aspartam/viên (không dùng cho phenylketon niệu).
  • Lactose khan: tránh dùng ở bệnh nhân không dung nạp galactose hoặc thiếu men lactase.
  • 55 mg natri benzoat/viên.
  • 258,88 mg natri/viên (~12,94% lượng natri tối đa WHO khuyến cáo/ngày).

Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc

Không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Mang thai: Có thể dùng liều thấp, ngắn hạn nếu cần, tránh dùng thường xuyên.
  • Cho con bú: Paracetamol an toàn, dùng không quá liều khuyến cáo; thận trọng nếu dùng lâu dài.

Tương tác thuốc

Paracetamol chuyển hóa ở gan, có thể tương tác với:

  • Thuốc chống đông (acenocoumarol, warfarin): tăng tác dụng chống đông nếu dùng >2 g/ngày.
  • Rượu etylic: tăng độc tính gan.
  • Thuốc chống co giật (phenytoin, phenobarbital, primidon): giảm sinh khả dụng, tăng độc tính gan khi quá liều.
  • Thuốc lợi tiểu quai: giảm tác dụng.
  • Isoniazid: giảm thanh thải paracetamol, tăng độc tính gan.
  • Lamotrigin: giảm AUC 20%, giảm thời gian bán hủy 15%, có thể giảm tác dụng.
  • Metoclopramid, domperidon: tăng hấp thu paracetamol.
  • Probenecid: tăng nhẹ hiệu quả điều trị.
  • Propranolol: tăng hoạt động paracetamol.
  • Rifampicin: tăng thanh thải paracetamol.
  • Nhựa trao đổi ion (cholestyramin): giảm hấp thu paracetamol.

IV. Thông tin thêm

Bảo quản

  • Để nơi khô, nhiệt độ ≤30⁰C, tránh ánh sáng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Sản phẩm sẽ được cung cấp bởi một nhà thuốc đạt chuẩn GPP thuộc hệ thống Nhà Thuốc Nhân Dân Phượng Hoàng.

Danh sách các cơ sở và giấy phép hoạt động xem tại: https://nhathuocphuonghoang.com/pages/business-license

Đọc tiếp

Chọn sản phẩm

Hapacol 650 Sủi điều trị các cơn đau có cường độ nhẹ đến trung bình và sốt (16 viên)

40.000₫ / Hộp
Phân loại:
Hộp
Viên
Vỉ
Chọn số lượng: