I. Thành phần
Pramipexole: 0,18mg
II. Công dụng
Chỉ định
Thuốc Sifstad được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn ở người trưởng thành, dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với levodopa.
- Điều trị triệu chứng hội chứng chân không yên vô căn từ vừa đến nặng ở người trưởng thành.
Dược lực học
Pramipexol là chất chủ vận dopamin không thuộc dẫn xuất nấm cựa gà, có ái lực cao với thụ thể dopamin D2 và ưu tiên với phân nhóm thụ thể D3.
Trong bệnh Parkinson, pramipexol giúp kích thích các thụ thể dopamin trong thể vân.
Trong hội chứng chân không yên, thuốc có thể liên quan đến việc điều hòa hệ thống dopaminergic.
Dược động học
Pramipexol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 - 3 giờ. Sinh khả dụng đường uống khoảng 90%.
Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, gắn kết protein huyết tương dưới 20% và phần lớn được thải trừ qua thận dưới dạng không chuyển hóa. Thời gian bán thải từ 8 - 12 giờ.
II. Cách dùng
Cách dùng
Sifstad được dùng đường uống với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
Bệnh Parkinson
- Liều hằng ngày được chia uống 3 lần.
- Liều khởi đầu: 0,264 mg/ngày, sau đó tăng dần mỗi 5 - 7 ngày tùy đáp ứng điều trị.
- Liều tối đa: 3,3 mg/ngày.
Hội chứng chân không yên
- Liều khởi đầu: 0,088 mg/ngày, uống 2 - 3 giờ trước khi ngủ.
- Có thể tăng liều mỗi 4 - 7 ngày nếu cần.
- Liều tối đa: 0,54 mg/ngày.
Liều dùng cụ thể tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Làm gì khi dùng quá liều?
Các triệu chứng có thể gồm buồn nôn, nôn, kích động, ảo giác và hạ huyết áp. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ.
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều.
III. Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Sifstad, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp
- Nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ.
- Táo bón, nôn.
- Mệt mỏi, phù ngoại biên.
- Hạ huyết áp.
- Rối loạn vận động.
Ít gặp
- Viêm phổi.
- Ngất, ngủ gật.
- Khó thở, nấc.
- Ngứa, phát ban.
- Rối loạn kiểm soát xung lực như cờ bạc, mua sắm quá độ hoặc tăng ham muốn tình dục.
Hiếm gặp
Hướng dẫn xử trí
Khi gặp tác dụng phụ, cần ngưng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với pramipexol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Có thể gây ảo giác hoặc rối loạn hành vi.
- Cần theo dõi các rối loạn kiểm soát xung lực như cờ bạc, mua sắm quá mức.
- Có thể gây buồn ngủ hoặc ngủ gật đột ngột.
- Cần kiểm tra mắt định kỳ nếu có thay đổi thị lực.
- Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch nặng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc ảo giác, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và khi lợi ích vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Không nên dùng thuốc trong thời gian cho con bú hoặc cần ngừng cho con bú nếu phải sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Cimetidin có thể làm tăng nồng độ pramipexol.
- Các thuốc đối kháng dopamin có thể làm giảm hiệu quả của pramipexol.
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc an thần hoặc rượu.
IV. Thông tin thêm
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo.
Nhiệt độ không quá 30°C.
Sản phẩm sẽ được cung cấp bởi một nhà thuốc đạt chuẩn GPP thuộc hệ thống Nhà Thuốc Nhân Dân Phượng Hoàng.
Danh sách các cơ sở và giấy phép hoạt động xem tại: https://nhathuocphuonghoang.com/pages/business-license