I. Thành phần
Thành phần
Dược chất: Alverin citrat 40mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên (Lactose, Magnesi stearat, Aerosil 200, PVP K30, Starch 1500, Crospovidon, Aerosil 350).
II. Công dụng
Công dụng (Chỉ định)
- Chống đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích, bệnh đau túi thừa của ruột kết, đau do co thắt đường mật, cơn đau quặn thận.
- Thống kinh nguyên phát.
II. Cách dùng
Cách dùng - Liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống.
Liều dùng:
- Người lớn (kể cả người cao tuổi): mỗi lần uống 2 -3 viên, ngày 1 - 3 lần.
- Trẻ em dưới 12 tuổi không nên dùng.
- Quá liều
Triệu chứng: Hạ huyết áp và triệu chứng nhiễm độc giống atropin.
Xử trí như khi ngộ độc atropin: Nếu do uống quá liều thì phải rửa dạ dày, nên cho uống than hoạt tính trước khi rửa dạ dày và cần có biện pháp hỗ trợ điều trị hạ huyết áp.
Có thể tử vong khi quá liều với liều rất cao.
III. Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Phản ứng chung: buồn nôn, đau đầu chóng mặt, ngứa, phát ban, phản ứng dị ứng (kể cả phản vệ).
- Rối loạn hệ miễn dịch: phản ứng dị ứng, sốc phản vệ, khó thở và/hoặc khò khè.
- Rối loạn hệ thần kinh: nhức đầu, chóng mặt.
- Rối loạn hệ tiêu hóa: buồn nôn.
- Rối loạn gan- mật: vàng da do viêm gan, thường xử lý bằng cách ngưng sử dụng alverin.
- Rối loạn da và mô dưới da: ngứa, phát ban.
Hướng dẫn xử trí ADR:
Các ADR thường nhẹ, không cần phải xử trí. Nếu thấy ngứa, phát ban, cần ngừng thuốc, theo dõi phản ứng phản vệ tuy rất hiếm xảy ra.
Thông báo cho bác sĩ biết những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Lưu ý |
- Thận trọng khi sử dụngPhải đi khám lại nếu xuất hiện các triệu chứng mới hoặc các triệu chứng còn dai dẳng, nặng hơn, không cải thiện sau 2 tuần điều trị: - Chảy máu ở ruột.
- Cảm giác bị bệnh hoặc nôn mửa.
- Mất cảm giác ngon miệng hoặc sụt cân.
- Da nhợt nhạt và cảm thấy mệt mỏi.
- Táo bón nặng.
- Sốt.
- Vừa mới đi du lịch nước ngoài.
- Đang hoặc có thể mang thai.
- Rỉ máu hay chảy máu âm đạo bất thường.
- Tiểu khó hoặc đau khi tiểu.
Và nên hỏi ý kiến của bác sĩ đối với bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên. Do chế phẩm có chứa lactose, bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này. - Thai kỳ và cho con búChưa ghi nhận các tác dụng gây quái thai tuy nhiên vẫn chưa có bằng chứng về độ an toàn cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú. Vì vậy không dùng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú. - Khả năng lái xe và vận hành máy mócNếu bị chóng mặt khi dùng alverin citrat thì không nên dùng khi lái xe và vận hành máy móc. - Tương tác thuốcChưa thấy tương tác với bất cứ thuốc nào. |
IV. Thông tin thêm
Thông tin thêm
- Đặc điểm
Dạng bào chế: Viên nén tròn, màu trắng, hai mặt trơn, cạnh viên lành lặn.
- Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Để xa tầm tay trẻ em.
- Quy cách đóng gói
Ép vỉ nhôm – PVC, hộp 20 vỉ x 15 viên.
- Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Nhà sản xuất
TV.Pharm.
Sản phẩm sẽ được cung cấp bởi một nhà thuốc đạt chuẩn GPP thuộc hệ thống Nhà Thuốc Nhân Dân Phượng Hoàng.
Danh sách các cơ sở và giấy phép hoạt động xem tại: https://nhathuocphuonghoang.com/pages/business-license