Chuyển đến nội dung
Giá niêm yết rõ ràng Thuốc chính hãng Tư vấn có trách nhiệm
Header Icon 1 1800 8100
Header Icon 2 Giao hàng online: 08:00 - 17:00
Header Icon 1 1800 8100
Header Icon 2 Giao hàng online: 08:00 - 17:00

Giá niêm yết rõ ràng Thuốc chính hãng Tư vấn có trách nhiệm
Image 1
Image 1
SKU: P03425

Statripsine điều trị phù nề sau chấn thương (50 viên)

Thuốc kê đơn / KSĐB

Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website, chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với dược sĩ tại Nhà Thuốc Nhân Dân — Phượng Hoàng để được tư vấn thêm.


Danh mục
Tình trạng
Hết hàng
Dạng bào chế
Viên nén
Quy cách
Hộp x 5 Vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Stellapharm
Xuất xứ thương hiệu
Việt nam
Số đăng ký
893110352523
Thuốc kê đơn / KSĐB
Mô tả sản phẩm

Statripsine 4,2mg thành phần chính là alphachymotrypsin, là thuốc dùng để điều trị: Phù nề sau chấn thương hoặc sau mổ (ví dụ: Tổn thương mô mềm, chấn thương cấp, bong gân, dập tim mô, khối tụ máu, bầm máu, nhiễm trùng, phù nề mí mắt, chuột rút và chấn thương thể thao).


Kích thước chữ
Mặc định Lớn hơn

I. Thành phần

Thành phần của Thuốc Statripsine

Thành phần cho 1 viên:

Thông tin thành phần Hàm lượng
Alpha chymotrypsine 4.2mg

II. Công dụng

Công dụng của Thuốc Statripsine

Chỉ định

Thuốc Statripsine 4,2mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Thuốc dùng để điều trị phù nề sau chấn thương hoặc sau mổ (ví dụ: tổn thương mô mềm, chấn thương cấp, bong gân, dập tim mô, khối tụ máu, bầm máu, nhiễm trùng, phù nề mí mắt, chuột rút và chấn thương thể thao).
  • Làm lỏng các dịch tiết ở đường hô hấp trên ở người bệnh hen, viêm phế quản, các bệnh về phổi và viêm xoang.

Dược lực học

Alphachymotrypsin là enzym được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen, chiết xuất từ tụy bò. Alphachymotrypsin là enzym thủy phân protein có tác dụng xúc tác chọn lọc đối với các liên kết peptid ở liền kề các acid amin có nhân thơm.

Alphachymotrypsin được sử dụng nhằm giảm viêm và phù mô mềm do áp xe và loét, hoặc do chấn thương và giúp làm lỏng các dịch tiết đường hô hấp trên người bệnh hen, viêm phế quản, các bệnh phổi và viêm xoang.

Dược động học

Chưa có tài liệu nghiên cứu.

II. Cách dùng

Cách dùng Thuốc Statripsine

Cách dùng

Dùng đường uống.

Liều dùng

Nuốt 2 viên, 3 đến 4 lần mỗi ngày.

Ngậm dưới lưỡi 4 - 6 viên mỗi ngày chia làm nhiều lần (phải để viên nén tan dần dưới lưỡi).

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Chưa có tài liệu.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

III. Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Không có bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào do sử dụng alphachymotrypsin ngoại trừ các đối tượng đã nêu trong mục thận trọng.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng ở liều thường dùng, các men không được phát hiện trong máu sau 24 - 48 giờ. Các tác dụng phụ tạm thời có thể thấy (nhưng biến mất khi ngưng điều trị hoặc giảm liều) là thay đổi màu sắc, độ rắn và mùi của phân. Một vài trường hợp đặc biệt có thể bị rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.

Với liều cao, phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da có thể xảy ra.

Lưu ý

Lưu ý

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Statripsine 4,2mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng với các thành phần của thuốc.
  • Alphachymotrypsin chống chỉ định với bệnh nhân giảm alpha-1 antitrypsin. Những bệnh nhân bị phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), đặc biệt khí phế thủng, và những bệnh nhân bị hội chứng thận hư có nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.

Thận trọng khi sử dụng

Alphachymotrypsin nhìn chung được dung nạp tốt và không gây tác dụng phụ đáng kể.

Những bệnh nhân không nên điều trị dạng men bao gồm: người bị rối loạn đông máu di truyền (bệnh ưa chảy máu), rối loạn đông máu không di truyền, vừa trải qua hoặc sắp trải qua phẫu thuật, đang dùng liệu pháp kháng đông, dị ứng với protein, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, bệnh nhân bị loét dạ dày.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có tài liệu.

Thời kỳ mang thai

Không nên sử dụng alphachymotrypsin cho phụ nữ đang mang thai.

Thời kỳ cho con bú

Không nên sử dụng alphachymotrypsin cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Tương tác thuốc

Alphachymotrypsin thường dùng phối hợp với các thuốc dạng men khác để gia tăng hiệu quả điều trị. Chế độ ăn cân đối hoặc sử dụng vitamin và khoáng chất được khuyến cáo để gia tăng hoạt tính alphachymotrypsin.

Một vài loại hạt như hạt đậu jojoba (ở Mỹ), hạt đậu nành dại chứa protein ức chế hoạt tính của alphachymotrypsin, có thể bất hoạt khi đun sôi.

Không nên sử dụng alphachymotrypsin với acetylcystein (thuốc làm tan đờm) hoặc thuốc kháng đông vì có thể làm gia tăng hiệu lực của chúng.

IV. Thông tin thêm

Bảo quản

Trong bao bì kín, nơi khô, tránh ánh sáng và tránh ẩm. Nhiệt độ không quá 25°C.

Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Sản phẩm sẽ được cung cấp bởi một nhà thuốc đạt chuẩn GPP thuộc hệ thống Nhà Thuốc Nhân Dân Phượng Hoàng.

Danh sách các cơ sở và giấy phép hoạt động xem tại: https://nhathuocphuonghoang.com/pages/business-license

Đọc tiếp

Chọn sản phẩm

Statripsine điều trị phù nề sau chấn thương (50 viên)

60.000₫ / Hộp
Phân loại:
Hộp
Viên
Vỉ
Chọn số lượng: